dây mực
Bác thợ mộc dùng dây mực để kẻ một đường thẳng dài trên tấm ván trước khi cưa.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ gồm một sợi dây dài, mảnh được tẩm bột màu (thường là màu xanh lam hoặc đen), dùng để kẻ các đường thẳng trên bề mặt vật liệu như gỗ, vải, tường, hoặc kim loại trước khi cắt hoặc thi công. Công cụ này giúp đánh dấu chính xác và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác thợ mộc dùng dây mực để kẻ một đường thẳng dài trên tấm ván trước khi cưa.
- Muốn lát gạch cho thẳng hàng, anh ấy đã dùng dây mực đánh dấu trên nền nhà.
- Dây mực là vật dụng không thể thiếu trong hộp đồ nghề của thợ xây.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giăng dây mực": Hành động căng sợi dây mực lên bề mặt và búng nhẹ để tạo ra vết kẻ.
- Trước khi xây tường, người thợ phải giăng dây mực thật chuẩn.
- "Theo dây mực": Làm việc hoặc thi công một cách chính xác, tuân theo đường kẻ đã được đánh dấu.
- Công việc sẽ đẹp nếu mọi người đều làm theo dây mực.
Biến thể và từ gần giống
- Dây chì (danh từ): Dụng cụ tương tự, nhưng dùng dây chì (kim loại mềm) để đánh dấu trên bề mặt gỗ.
- Thước mực (danh từ): Một loại thước có rãnh chứa mực lỏng, dùng để kẻ các đường thẳng trong vẽ kỹ thuật trước đây.
Từ đồng nghĩa
- Dây phấn: Từ dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh, chỉ cùng một dụng cụ (dây tẩm bột phấn màu).
- Dây láng: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Búng dây mực: Hành động kéo căng sợi dây lên bề mặt rồi thả tay ra hoặc gẩy nhẹ để dây đập vào bề mặt, để lại vết mực.
- Sau khi giăng dây, anh ta búng dây mực để tạo đường kẻ.
Thành ngữ liên quan
- Thẳng như dây mực: Thành ngữ ví von, dùng để chỉ một vật gì đó rất thẳng, hoặc chỉ tính cách ngay thẳng, chính trực.
- Con đường mới làm thẳng như dây mực.
- Ông ấy là người thẳng như dây mực, không bao giờ nói quanh co.